項垂れる (うなだれる) — ủ rũ
項垂れる
HẠNG THÙY
う な だ れ る
う な だ れ る
Ủ rũ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 項垂れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 項垂れる/うなだれる |
| Quá khứ (た) | 項垂れた |
| Phủ định (未然) | 項垂れない |
| Lịch sự (丁寧) | 項垂れます |
| te (て) | 項垂れて |
| Khả năng (可能) | 項垂れられる |
| Thụ động (受身) | 項垂れられる |
| Sai khiến (使役) | 項垂れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 項垂れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 項垂れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 項垂れろ |
| Ý chí (意向) | 項垂れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 項垂れるな |

