Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
項目別 (こうもくべつ) — theo từng mục
HẠNG MỤC BIỆT
項目別
theo từng mục
項目別に分ける こうもくべつにわける
để phân loại gần đề tài
項目別控除 こうもくべつこうじょ
khấu trừ từng khoản khi khai thuế
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
特別目的会社 とくべつもくてきがいしゃ
công ty phục vụ mục đích đặc biệt
別れ目 わかれめ
việc quay chỉ; sự nối; chia ra (của) cách