Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順位戦 (じゅんいせん) — các cuộc thi quyết định thứ hạng 
THUẬN VỊ CHIẾN
順位戦
các cuộc thi quyết định thứ hạng&
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
戦 「いくさ」「せん」
chiến.
戦争戦略 せんそうせんりゃく
chiến lược chiến tranh
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên