Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順位表 (じゅんいひょう) — bảng xếp hạng (bóng đá, tennis...)
THUẬN VỊ BIỂU
順位表
bảng xếp hạng (bóng đá, tennis...)
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
表 「ひょう」「おもて」
bề phải
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát