Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順序数 (じゅんじょすう) — số thứ tự.
THUẬN TỰ SỔ
順序数
số thứ tự.
後続順序数 こーぞくじゅんじょすー
thứ tự kế vị
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát
着順 ちゃくじゅん
thứ tự đến