Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順序木 (じゅんじょぎ) — cây được sắp thứ tự
THUẬN TỰ MỘC
順序木
cây được sắp thứ tự
木木 きぎ
cây cối
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát
着順 ちゃくじゅん
thứ tự đến