Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順当 (じゅんとう) — thích hợp; phải(đúng); hợp lý
THUẬN ĐƯƠNG
順当
thích hợp
順当にいけば しゅんとうにえけば
Nếu như không có gì thay đổi/ Nếu đúng như thế thì
当 「とう」「はた」
điều này, này
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát