Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
順応性 (じゅんのうせい じゅんおうせい) — tính linh hoạt, tính linh động
THUẬN ỨNG TÍNH
順応性
tính linh hoạt, tính linh động
性反応 せいはんのう
phản ứng sinh lý
反応性 はんのうせい
tính phản ứng (hóa học)
順 「じゅん」「ずん」
trật tự; lượt.
順手 じゅんて
cách nắm chặt thanh ngang, thanh song song,… từ trên cao với mu bàn tay hướng lên trên
曲順 きょくじゅん
thứ tự bài hát