預託 (よたく) — sự phế truất ; sự hạ bệ, sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai, sự lắng đọng
預託
DỰ THÁC
よ た く
Sự phế truất ; sự hạ bệ, sự cung khai; sự cung cấp bằng chứng; lời cung khai, sự lắng đọng
Sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
Giao kết
Lưu ký chứng khoán (cổ phiếu, hoặc những đồ vật giá trị khác)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 預託
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 預託する/よたくする |
| Quá khứ (た) | 預託した |
| Phủ định (未然) | 預託しない |
| Lịch sự (丁寧) | 預託します |
| te (て) | 預託して |
| Khả năng (可能) | 預託できる |
| Thụ động (受身) | 預託される |
| Sai khiến (使役) | 預託させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 預託させられる |
| Điều kiện (条件) | 預託すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 預託しろ |
| Ý chí (意向) | 預託しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 預託するな |

