Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
預金者 (よきんしゃ) — người gửi tiền.
DỰ KIM GIẢ
預金者
người gửi tiền.
外国契約者金 がいこくけいやくしゃきん
Thuế nhà thầu
消費者金融 しょうひしゃきんゆう
sự gửi khách hàng (tài chính, tiền vay)
金融業者 きんゆうぎょうしゃ
chuyên gia tài chính
年金生活者 ねんきんせいかつしゃ
người sống bằng tiền lương hưu
金利生活者 きんりせいかつしゃ
một rentier (một mà sống bằng sự quan tâm đầu tư)