頑張り (がんばり) — tính ngoan cường; sự chịu đựng
頑張り
NGOAN TRƯƠNG
が ん ば り
が ん ば り
が ん ば り
Tính ngoan cường; sự chịu đựng
Ảnh minh họa

頑張り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 頑張り
頑張る
cố
頑張り (がんばり) — tính ngoan cường; sự chịu đựng
NGOAN TRƯƠNG

頑張る
cố