Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頑張れ (がんばれ) — cố lên
NGOAN TRƯƠNG
頑張れ
cố lên
頑張る
cố
出産に頑張る しゅっさんにがんばる
rặn đẻ.
頑張って がんばって
tiếp tục giữ; cố gắng
主張 しゅちょう
chủ trương, quan điểm
主張する しゅちょうする
chủ trương; ý kiến.
緊張 きんちょう
sự căng thẳng; căng thẳng