Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭が変 (あたまがへん) — điên khùng
ĐẦU BIẾN
頭が変
điên khùng
頭が変になる あたまがへんになる
phát điên
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
頭がいい あたまがいい
thông minh
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não