Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭切れ (とうきれ) — cắt bỏ phần đầu
ĐẦU THIẾT
頭切れ
cắt bỏ phần đầu
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
頭に入れる あたまにいれる
nhớ vào trong đầu
切れ 「きれ」「ぎれ」
mảnh; miếng; miếng cắt; miếng chặt ra; miếng bổ ra
切れない きれない
cùn; không cắt được
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng