Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭突き (ずつき ずづき) — húc đầu vào những cái đầu
ĐẦU ĐỘT
頭突き
húc đầu vào những cái đầu
頭突きをする ずつきをする
húc đầu vào nhau
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
頭付き 「かしらつき」「あたまつき」
kiểu đầu, kiểu tóc
突然 とつぜん
bạo
一頭引き いっとうびき
một ngựa (xe ngựa)