Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭花 (とうか) — đầu (cụm hoa)
ĐẦU HOA
頭花
đầu (cụm hoa)
隠頭花序 いんとうかじょ
loại cây thuộc họ cây dâu tằm có hoa nhiều cánh nhỏ xếp trật tự lên nhau
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não
花 はな
bông hoa