Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭越し (あたまごし) — phớt lờ, bỏ qua
ĐẦU VIỆT
頭越し
phớt lờ, bỏ qua
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
頭だし あたまだし
phần đầu của bản ghi âm hoặc video, mà từ phần đó để tìm kiếm
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài