頼み込む (たのみこむ) — yêu cầu khẩn khoản
頼み込む
LẠI
た の み こ む
た の み こ む
Yêu cầu khẩn khoản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 頼み込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 頼み込む/たのみこむ |
| Quá khứ (た) | 頼み込んだ |
| Phủ định (未然) | 頼み込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 頼み込みます |
| te (て) | 頼み込んで |
| Khả năng (可能) | 頼み込める |
| Thụ động (受身) | 頼み込まれる |
| Sai khiến (使役) | 頼み込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 頼み込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 頼み込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 頼み込め |
| Ý chí (意向) | 頼み込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 頼み込むな |

