額角 (がっかく) — rostrum (của một loài giáp xác) (phần mở rộng về phía trước của carapace ở phía trước của mắt)
額角
NGẠCH GIÁC
Rostrum (của một loài giáp xác) (phần mở rộng về phía trước của carapace ở phía trước của mắt)
Ảnh minh họa

額角 (がっかく) — rostrum (của một loài giáp xác) (phần mở rộng về phía trước của carapace ở phía trước của mắt)
NGẠCH GIÁC
