額面株 (がくめんかぶ) — cổ phiếu có mệnh giá; cổ phiếu ghi giá danh nghĩa
額面株
NGẠCH DIỆN CHU
が く め ん か ぶ
Cổ phiếu có mệnh giá; cổ phiếu ghi giá danh nghĩa
Ảnh minh họa

額面株 (がくめんかぶ) — cổ phiếu có mệnh giá; cổ phiếu ghi giá danh nghĩa
NGẠCH DIỆN CHU
