Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
額髪 (ひたいがみ ぬかがみ) — tóc mái
NGẠCH PHÁT
額髪
tóc mái
髪 「かみ」「はつ」「がみ」
tóc
髪頭 「かみかしら」「かみがしら」
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
trán
美髪 びはつ
Tóc đẹp.
楽髪 らくがみ
Tóc mọc nhanh khi một người được an nhàn (chỉ tình trạng thoải mái không vất vả)