Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
顎鬚 (あごひげ) — râu
NGẠC TU
顎鬚
râu
顎鬚と口髭 あごひげとくちひげ
râu ria.
顎鬚海豹 あごひげあざらし
hải cẩu râu (Erignathus barbatus)
顎 「あご」「がく」「あぎと」
cái cằm
下顎 「したあご」「かがく」
Hàm dưới
口顎系 くちがくけい
miệng - hàm