Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
顔作り (かおづくり) — hình thành (của) cái đầu; sử dụng làm - lên trên
NHAN TÁC
顔作り
hình thành (của) cái đầu
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
顔中 かおじゅう
cả khuôn mặt
円顔 まるがお
khuôn mặt tròn, mặt tròn như mặt trăng
男顔 おとこがお
khuôn mặt nam tính