Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
顔料 (がんりょう) — sơn; màu vẽ; som môi; phấn trang điểm
NHAN LIÊU
顔料
sơn
洗顔料 せんがんりょう
sữa rửa mặt
顔 「かお」「がお」「かんばせ」「がん」
diện mạo
無料 むりょう
miễn phí
お顔 おかお
mặt (đáng kính) (của) bạn
顔中 かおじゅう
cả khuôn mặt