Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
顕性 (けんせい) — tính trội ( di truyền )
HIỂN TÍNH
顕性
tính trội ( di truyền )
不顕性感染 ふけんせいかんせん
nhiễm trùng không điển hình, nhiễm trùng cận lâm sàng
性 「せい」「さが」「しょう」「なりくせ」
giới tính; giống
女性 じょせい
gái
金性 「きんしょう」「かねしょう」
thước đo độ tinh khiết của vàng (karat, carat, K)
間性 かんせい
Tính (con người)