類型化 (るいけいか) — phân loại theo các mẫu, kiểu
類型化
LOẠI HÌNH HÓA
る い け い か
Phân loại theo các mẫu, kiểu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 類型化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 類型化する/るいけいかする |
| Quá khứ (た) | 類型化した |
| Phủ định (未然) | 類型化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 類型化します |
| te (て) | 類型化して |
| Khả năng (可能) | 類型化できる |
| Thụ động (受身) | 類型化される |
| Sai khiến (使役) | 類型化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 類型化させられる |
| Điều kiện (条件) | 類型化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 類型化しろ |
| Ý chí (意向) | 類型化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 類型化するな |

