Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
顧客層 (こきゃくそう こかくそう) — phân loại khách hàng, tầng lớp khách hàng
CỐ KHÁCH TẰNG
顧客層
phân loại khách hàng, tầng lớp khách hàng
対象顧客層 「たいしょうこきゃくそう」「たいしょうこかくそう」
khách hàng mục tiêu, khách hàng tiềm năng
客 「きゃく」「まろうど」「まれびと」
người khách; khách
次客 じきゃく
vị khách tiếp theo
客先 きゃくさき
khách hàng
客用 きゃくよう
đồ dùng dành cho khách (hay khách hàng)