風光る (かぜひかる) — gió nhẹ thổi trong nắng xuân
風光る
PHONG QUANG
Gió nhẹ thổi trong nắng xuân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 風光る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 風光る/かぜひかる |
| Quá khứ (た) | 風光った |
| Phủ định (未然) | 風光らない |
| Lịch sự (丁寧) | 風光ります |
| te (て) | 風光って |
| Khả năng (可能) | 風光れる |
| Thụ động (受身) | 風光られる |
| Sai khiến (使役) | 風光らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 風光らせられる |
| Điều kiện (条件) | 風光れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 風光れ |
| Ý chí (意向) | 風光ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 風光るな |

