Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風入れ (かざいれ かぜいれ) — làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió
PHONG NHẬP
風入れ
làm cho thoáng khí
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
足入れ あしいれ
Kết hôn không chính thức.