Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風呂代 (ふろだい) — phí tắm (ở nhà tắm công cộng...)
PHONG LỮ ĐẠI
風呂代
phí tắm (ở nhà tắm công cộng...)
代 「だい」「よ」「しろ」
thế giới; xã hội
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông