風巻く (しまく) — gió mạnh, dữ dội
風巻く
PHONG QUYỂN
Gió mạnh, dữ dội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 風巻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 風巻く/しまく |
| Quá khứ (た) | 風巻いた |
| Phủ định (未然) | 風巻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 風巻きます |
| te (て) | 風巻いて |
| Khả năng (可能) | 風巻ける |
| Thụ động (受身) | 風巻かれる |
| Sai khiến (使役) | 風巻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 風巻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 風巻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 風巻け |
| Ý chí (意向) | 風巻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 風巻くな |

