Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風度 (ふうど) — ngoại hình và tính cách của ai đó
PHONG ĐỘ
風度
ngoại hình và tính cách của ai đó
度 「ど」「たび」「どう」
lần
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông