Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風邪 (かぜ) — bị cảm.
PHONG TÀ
風邪
bị cảm.
風邪気 「かざけ」「かぜけ」
cảm giác bị cảm
風邪の気 かぜのけ
ra hiệu (của) một lạnh
風邪薬 「かぜぐすり」「かざぐすり」
thuốc cảm
風邪を引いている かぜをひいている
để cảm lạnh
風邪を引く かぜをひく
cảm gió