Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
風量 (ふうりょう) — lưu lượng không khí, khối lượng không khí
PHONG LƯỢNG
風量
lưu lượng không khí, khối lượng không khí
風速風量計用オプション ふうそくふうりょうけいようオプション
máy đo tốc độ gió
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
量 「りょう」「はか」
khối lượng