Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飛 (ひ) — bịp (shogi)
PHI
飛
bịp (shogi)
飛んで とんで
bay
飛行機 ひこうき
máy bay
飛行 「ひこう」「ひぎょう」
phi hành; hàng không.
飛行時間 ひこうじかん
bay thời gian; số giờ bay
飛行家 ひこうか
phi công, phi hành viên