飛ばし (とばし) — sự bán tháo các cổ phần cổ phiếu bị hạ giá; sự che giấu món nợ xấu
飛ばし
PHI
と ば し
Sự bán tháo các cổ phần cổ phiếu bị hạ giá; sự che giấu món nợ xấu
Thả ra cho bay (sự bán tháo các cổ phần cổ phiếu bị hạ giá)
Bay qua , bỏ trống, lướt qua
Sự che giấu món nợ xấu
Ảnh minh họa

飛ばし được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 飛ばし
飛ばす
bắn

