Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飛び子 (とびこ) — trứng cá chuồn
PHI TỬ
飛び子
trứng cá chuồn
飛行 「ひこう」「ひぎょう」
phi hành; hàng không.
飛ぶ とぶ
bay nhảy
飛 ひ
bịp (shogi)
中飛 ちゅうひ
bay tầm giữa
一飛 いちひ
trước hết bay