Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飛んで (とんで) — bay
PHI
飛んで
bay
飛ぶ
bay nhảy
飛ぶ鳥 とぶとり
chim bay
飛ぶように走る とぶようにはしる
chạy như bay.
飛ぶように速い とぶようにはやい
nhanh như bay.
飛ぶはねる とぶはねる
nhảy.
近くを飛ぶ ちかくをとぶ
bay lân.