飛翔 (ひしょう) — bay vút lên, bay lên cao (vào không trung)
飛翔
PHI TƯỜNG
ひ しょ う
Bay vút lên, bay lên cao (vào không trung)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飛翔
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飛翔する/ひしょうする |
| Quá khứ (た) | 飛翔した |
| Phủ định (未然) | 飛翔しない |
| Lịch sự (丁寧) | 飛翔します |
| te (て) | 飛翔して |
| Khả năng (可能) | 飛翔できる |
| Thụ động (受身) | 飛翔される |
| Sai khiến (使役) | 飛翔させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飛翔させられる |
| Điều kiện (条件) | 飛翔すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飛翔しろ |
| Ý chí (意向) | 飛翔しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飛翔するな |

