Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飛行場 (ひこうじょう) — phi trường
PHI HÀNH TRÀNG
飛行場
phi trường
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
市場に行く いちばにいく
ra chợ.
飛行機 ひこうき
máy bay
飛行 「ひこう」「ひぎょう」
phi hành; hàng không.
飛行時間 ひこうじかん
bay thời gian; số giờ bay