飛躍的 (ひやくてき) — nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, đứng, rất dốc
飛躍的
PHI DƯỢC ĐÍCH
ひ や く て き
Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, đứng, rất dốc
Tính nhảy vọt, tính đột phá, bứt tốc
Nhập nội dung
Ảnh minh họa

飛躍的 (ひやくてき) — nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, đứng, rất dốc
PHI DƯỢC ĐÍCH
