食が進む (しょくがすすむ) — Ăn ngon miệng và có thể ăn nhiều
食が進む
THỰC TIẾN
Ăn ngon miệng và có thể ăn nhiều
Bảng chia động từ 食が進む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食が進む/しょくがすすむ |
| Quá khứ (た) | 食が進んだ |
| Phủ định (未然) | 食が進まない |
| Lịch sự (丁寧) | 食が進みます |
| te (て) | 食が進んで |
| Khả năng (可能) | 食が進める |
| Thụ động (受身) | 食が進まれる |
| Sai khiến (使役) | 食が進ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食が進ませられる |
| Điều kiện (条件) | 食が進めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食が進め |
| Ý chí (意向) | 食が進もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食が進むな |

