食らわす (くらわす) — cho ăn; đánh; chơi một cú
食らわす
THỰC
く ら わ す
く ら わ す
Cho ăn; đánh; chơi một cú
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 食らわす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食らわす/くらわす |
| Quá khứ (た) | 食らわした |
| Phủ định (未然) | 食らわさない |
| Lịch sự (丁寧) | 食らわします |
| te (て) | 食らわして |
| Khả năng (可能) | 食らわせる |
| Thụ động (受身) | 食らわされる |
| Sai khiến (使役) | 食らわさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食らわさせられる |
| Điều kiện (条件) | 食らわせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食らわせ |
| Ý chí (意向) | 食らわそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食らわすな |

