食われる (くわれる) — Có thể ăn được.
食われる
THỰC
く わ れ る
Có thể ăn được.
Chịu thua kém
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 食われる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 食われる/くわれる |
| Quá khứ (た) | 食われた |
| Phủ định (未然) | 食われない |
| Lịch sự (丁寧) | 食われます |
| te (て) | 食われて |
| Khả năng (可能) | 食われられる |
| Thụ động (受身) | 食われられる |
| Sai khiến (使役) | 食われさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 食われさせられる |
| Điều kiện (条件) | 食われれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 食われろ |
| Ý chí (意向) | 食われよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 食われるな |
食われる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 食われる
食う
ăn

