Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食パン (しょくパン) — bánh mỳ.
THỰC
食パン
bánh mỳ.
食事 しょくじ
bữa ăn
パン パン
bánh mì
パンだね
men, men rượu, men bia, bọt (rượu lên men, sóng...)
パンのき
cây mít bột, cây sa kê
食 しょく
ăn