Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食塩水 (しょくえんすい) — dung dịch muối
THỰC DIÊM THỦY
食塩水
dung dịch muối
生理的食塩水 せいりてきしょくえんすい
giải pháp ruộng muối sinh lý học
塩 「しお」「えん」「じお」
muối
塩度 しおたび
tính mặn (của nước...)
塩顔 しおがお
Đẹp, da trắng, thường nói đàn ông mà mặt giống con gái
無塩 「むえん」「ぶえん」
không chứa muối, không có muối