Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食指 (しょくし ひとさしゆび) — ngón tay trỏ
THỰC CHỈ
食指
ngón tay trỏ
食指が動く しょくしがうごく
ước muốn, khao khát
食事 しょくじ
bữa ăn
指定 してい
chỉ định
食 しょく
ăn
食人 しょくじん
tục ăn thịt người