Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食物 (しょくもつ くいもの はみもの) — đồ ăn; thực phẩm.
THỰC VẬT
食物
đồ ăn
食物油 しょくもつゆ
dầu rau
食物アレルギー しょくもつアレルギー
dị ứng thức ăn
食物繊維 しょくもつせんい
sợi phíp ăn kiêng; sợi ăn kiêng
食物連鎖 しょくもつれんさ
chuỗi thức ăn (sinh học)
食物の嗜好 しょくもつのしこー
sở thích ăn uống