Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
食養生 (しょくようじょう) — việc ăn theo chế độ dinh dưỡng
THỰC DƯỠNG SANH
食養生
việc ăn theo chế độ dinh dưỡng
食 しょく
ăn
生で食べる なまでたべる
Ăn tươi; ăn sống
栄養 えいよう
dinh dưỡng
食/栄養 しょく/えいよう
Thực phẩm / dinh dưỡng
食品衛生 しょくひんえいせい
vệ sinh thực phẩm