Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
飯盛り (めしもり) — (edo - thời kỳ cho ở trọ) người hầu gái
PHẠN THỊNH
飯盛り
(edo - thời kỳ cho ở trọ) người hầu gái
ご飯 ごはん
cơm; bữa cơm
飯 「めし」「いい」「まんま」「まま」
cơm
中飯 ちゅうはん
bữa ăn giữa trưa.
飯時 めしどき
giờ ăn
一飯 いっぱん
1 bữa